atomic number 18

atomic number 18

A scientist points to the atomic number 18 on a periodic table chart.

Định nghĩa

Danh từ: - Số nguyên tử 18: "atomic number 18" một thuật ngữ khoa học dùng để chỉ nguyên tố hóa học số nguyên tử 18 trong bảng tuần hoàn. Nguyên tố này một loại khí trơ, không màu, không mùi, chiếm khoảng 1% thể tích khí quyển Trái Đất. một trong sáu khí hiếm (khí trơ) ký hiệu hóa học Ar (Argon).

dụ sử dụng
  • (Nguyên tố số nguyên tử 18 argon, được sử dụng trong bóng đèn.)
  • (Số nguyên tử 18 đề cập đến một loại khí trơ không dễ dàng phản ứng với các nguyên tố khác.)
  • (Các nhà khoa học đã phát hiện ra số nguyên tử 18 vào cuối thế kỷ 19.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh hóa học, "atomic number 18" thường được sử dụng để nhấn mạnh vị trí của argon trong bảng tuần hoàn tính chất của như một khí trơ.
    • The stability of atomic number 18 makes it ideal for use in welding and as a shielding gas. (Tính ổn định của số nguyên tử 18 làm cho lý tưởng để sử dụng trong hàn làm khí che chắn.)
Biến thể từ gần giống
  • Argon (danh từ): tên gọi của nguyên tố hóa học số nguyên tử 18.
    • Argon is a colorless and odorless gas. (Argon một loại khí không màu, không mùi.)
  • Khí trơ (danh từ): nhóm nguyên tố bao gồm argon, heli, neon, v.v.
    • Noble gases like atomic number 18 are chemically inert. (Các khí trơ như số nguyên tử 18 trơ về mặt hóa học.)
Từ đồng nghĩa
  • Argon: tên gọi trực tiếp của nguyên tố.
  • Nguyên tố 18: cách gọi ngắn gọn trong bảng tuần hoàn.
Các cụm từ liên quan
  • Số nguyên tử: thuật ngữ chỉ số proton trong hạt nhân nguyên tử.
    • Atomic number 18 means the atom has 18 protons. (Số nguyên tử 18 có nghĩa nguyên tử 18 proton.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "atomic number 18" đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.